gia sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ saːn˧˩] · Huế [jaː˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [jaː˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [jaː˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [jaː˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn bộ nói chung tài sản của một gia đình.
    • Kê khai gia sản.
    • Tịch thu gia sản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 家產.

"gia sản" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Vermögen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "gia sản"

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "gia sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.