Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia cố

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ko˧˦] · Huế [jaː˧˧ kow˨˩˦] · Sài Gòn [jaː˧˧ kow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho vững chắc thêm (nói về các công trình xây dựng).
    • Sửa chữa và gia cố hệ thống đê kè.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 加固.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gia cố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.