tham gia

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ zaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰaːm˧˧ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Góp phần hoạt động của mình vào một hoạt động, một tổ chức chung nào đó.
    • Tham gia kháng chiến.
    • Tham gia đoàn chủ tịch.
    • Báo cáo gửi đến để tham gia hội nghị.
    • Tham gia ý kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tham gia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh join · engage · participant · participate · involved · involvement
🇨🇳 Tiếng Trung 参加 cān jiā · 参与 cān yù
🇯🇵 Tiếng Nhật 参加 さんか · 加わる くわわる
🇰🇷 Tiếng Hàn 참가하다 chamgahada · 참여하다 chamyeohada · 참여 chamyeo · 참가 chamga
🇫🇷 Tiếng Pháp participer
🇩🇪 Tiếng Đức mitmachen · anschließen · teilnehmen
🇷🇺 Tiếng Nga присоединиться присоедини́ться · участвовать уча́ствовать · участие уча́стие · участник уча́стник · присоединяться присоединя́ться · вступать вступа́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ส่วนร่วม sùan-rûam
🇮🇹 Tiếng Ý partecipare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thamâm đầu th · vần am · thanh ngang
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tham gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.