quốc gia

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ zaː˧˧] · Huế [kuək̚˦˧˥ jaː˧˧] · Sài Gòn [wək̚˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà nước.
    • Chủ quyền quốc gia.
    • Nguyên thủ quốc gia.
Tính từ
  1. Theo chủ nghĩa quốc gia.
    • Tư tưởng quốc gia hẹp hòi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 國家.

"quốc gia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh nation · nation; country · country · state · national
🇨🇳 Tiếng Trung 国家 guó jiā
🇯🇵 Tiếng Nhật 国家 こっか
🇰🇷 Tiếng Hàn 국가 gukga · 國家
🇫🇷 Tiếng Pháp national · la nation · pays
🇩🇪 Tiếng Đức die Nation · national
🇷🇺 Tiếng Nga национальный национа́льный · государство госуда́рство
🇹🇭 Tiếng Thái ประเทศ prà-thêet · ชาติ châat
🇮🇹 Tiếng Ý nazionale · la nazione
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha país · nacional
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha país
Tiếng Latinh patriam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "quốc gia"

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quốc gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.