Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ zaː˧˧] · Huế [t͡ɕɨn˦˧˥ ʈɪj˨˩ʔ jaː˧˧] · Sài Gòn [cɨn˦˥ ʈɪj˨˩˨ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhà chính trị, người hoạt động chính trị, người chuyên môn làm công tác chính trị.
Câu ví dụ
- Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.Silvio Berlusconi is an Italian politician, the current Prime Minister of Italy, as well as a successful entrepreneur.
- Chính trị gia đáng ra phải là đầy tớ của chúng ta, chứ không phải chủ nhân. Họ nên hành xử cho phù hợp.Politicians are supposed to be our servants, not our masters. They should behave accordingly.
- Nghệ sĩ sử dụng những lời nói dối để nói lên sự thật, còn các chính trị gia sử dụng chúng để che đậy sự thật.Artists use lies to tell the truth, while politicians use them to cover the truth up.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 政治家.
"chính trị gia" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | politician |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 정치인 jeongchiin |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le politicien |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Politiker |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | политик поли́тик |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นักการเมือง nák-kaan-mueang |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il politico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| chính | âm đầu ch · vần inh · thanh sắc |
| trị | âm đầu tr · vần i · thanh nặng |
| gia | âm đầu gi · vần a · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chính trị gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.