nông gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nəwŋ͡m˧˧ zaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [nəwŋ͡m˧˧ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người lao động sống bằng nghề làm ruộng.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Cấy cày vốn nghiệp nông gia. (ca dao)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nông gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.