Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ haːn˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˧ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˧˧ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thêm một thời kỳ nữa.
- Gia hạn giấy chứng minh.
"gia hạn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | extend · renew |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 延期 yán qī |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 延長 えんちょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연장 yeonjang |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผ่อนผัน phàwn-phǎn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.