Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia vị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ vi˧˨ʔ] · Huế [jaː˧˧ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaː˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [jaː˧˧ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ cho thêm vào thức ăn để tăng vị thơm ngon.
    • Món ăn ngon hay không một phần nhờ ở gia vị.

Câu ví dụ thêm

  • Hài hước là gia vị của cuộc sống.Humor is the spice of life.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"gia vị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spice
🇨🇳 Tiếng Trung 调料 tiáo liào
🇯🇵 Tiếng Nhật 調味料 ちょうみりょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 양념 yangnyeom · 조미료 jomiryo
🇹🇭 Tiếng Thái เครื่องปรุง khrûeang-prung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gia vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.