gia công

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ kəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaː˧˧ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cũ; id.) . Bỏ nhiều công sức vào việc gì; ra sức.
    • Gia công luyện tập.
  2. Bỏ nhiều công sức lao động sáng tạo để làm cho tốt, cho đẹp hơn lên, so với dạng tự nhiên ban đầu.
    • Những hiện vật đã mang dấu vết gia công của người nguyên thuỷ.
    • Gia công nghệ thuật.
  3. (Chm.) . Làm thay đổi hình dạng, trạng thái, tính chất, v. V. của vật thể trong quá trình chế tạo sản phẩm.
    • Gia công kim loại.
    • Gia công các chi tiết máy.
    • Các công đoạn gia công.
  4. (Bên sản xuất) Làm thuê cho bên có nguyên vật liệu, nhận nguyên vật liệu để làm ra sản phẩm theo yêu cầu (một hình thức tổ chức sản xuất).
    • Làm gia công một số mặt hàng thủ công nghiệp.
    • Hàng gia công.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 加工.

"gia công" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 加工 jiā gōng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gia công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.