Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ sɨ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaː˧˧ ʂɨ˧˧] ~ [jaː˧˧ sɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thầy dạy học riêng của một nhà.
Câu ví dụ
- Tom là gia sư của Mary.Tom is Mary's private tutor.
- AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?Is AI a reliable tutor?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 家.
"gia sư" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.