gia sư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ sɨ˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaː˧˧ ʂɨ˧˧] ~ [jaː˧˧ sɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thầy dạy học riêng của một nhà.

Câu ví dụ

  • Tom là gia sư của Mary.Tom is Mary's private tutor.
  • AI có phải là gia sư đáng tin cậy hay không?Is AI a reliable tutor?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 家.

"gia sư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tutor
🇰🇷 Tiếng Hàn 가정교사 gajeonggyosa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
sưâm đầu s · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gia sư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.