giã
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥] · Huế [jaː˧˨] · Sài Gòn [jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đâm bằng chày.
- Giã gạo.
- Giã giò
- Đánh (thtục).
- Giã cho nó một trận
- Làm cho đồ tơ lụa trắng ra.
- Giã lụa.
- Từ biệt.
- Giã nhà đeo bức chiến bào (Chinh phụ ngâm)
- Giã chàng, nàng mới kíp dời song sa (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"giã" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตำ tam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
giã hay dã?âm đầu d/gi · "dã": Làm cho mất hiệu quả, hết tác dụng.giã hay dĩa?âm đầu d/gi · "dĩa": Dụng cụ hình giống chiếc thìa nhưng có răng, còn gọi là nĩa, dùng để lấy thức ăn trong bữa ăn cơm tây, thường làm bằng thép không gỉ hay bằng bạc.giã hay giả?dấu hỏi/ngã · "giả": Không phải là thật.giã hay rã?âm đầu gi/r · "rã": Tan rời ra.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "giã"
giòn giãNhư giòn, ngh. 4.từ giãChia tay để đi nơi khác.giặc giãGiặc, về mặt gây ra tình hình rối ren (nói khái quát).giã càoHình thức đánh bắt thuỷ sản, hải sản theo xu hướng tận diệt bằng cách dùng lưới có mắt nhỏ, đi ra xa bờ để vét tận đáy các sinh vật.giục giãGiục nói chung.Bằng GiãMột xã thuộc huyện Hạ Hoà, tỉnh Phú Thọ, Việt Nam.Trung GiãMột xã thuộc huyện Sóc Sơn, tp. Hà Nội, Việt Nam.giã ngoạiDã ngoại.Vạn GiãMột thị trấn thuộc huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hoà, Việt Nam. Nó cách thành phố Nha Trang 60 km về hướng bắc.dịch giãxem dịch dãgiã ơnTạ lại ân huệ của người khác.Bình GiãMột xã thuộc huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, Việt Nam.giã từ(Văn chương)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.