Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

từ giã

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˨˩ zaː˦ˀ˥] · Huế [tɨ˦˩ jaː˧˨] · Sài Gòn [tɨ˨˩ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chia tay để đi nơi khác.
    • Từ giã anh em để lên đường.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

từâm đầu t · vần ư · thanh huyền
giãâm đầu gi · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "từ giã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.