"giã" hay "giả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giã
Động từ
- Đâm bằng chày.
- Giã gạo.
- Đánh (thtục).
- Giã cho nó một trận
- Làm cho đồ tơ lụa trắng ra.
- Giã lụa.
- Từ biệt.
- Giã nhà đeo bức chiến bào (Chinh phụ ngâm)
Hay gặp trong: giòn giã, từ giã, giặc giã, trung giã, bình giã, giục giã, dịch giã, giã từ, vạn giã, bằng giã
Xem đủ "giã" →giả
Tính từ
- Không phải là thật.
- Giấy bạc giả
- Giống vật gì, nhưng không phải là vật ấy.
- Vải giả da
- Làm ra để thay thế một vật gì.
- Răng giả.
Động từ
- Làm như thật.
- Chị ấy vì ghen mà giả điên.
Danh từ
- Người (Hán Việt)
- "Học giả" (学者): Trần Trọng Kim là một học giả và chính trị gia danh tiếng của Việt Nam.
Phó từ
- Bắt chước sự thật.
- Làm giả giấy bạc.
Hay gặp trong: tác giả, giả sử, khán giả, giả vờ, giả thuyết, giả định, giả dối, giả tạo, giả thiết, sứ giả
Xem đủ "giả" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.