"giã" hay "giả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giã

Động từ
  1. Đâm bằng chày.
    • Giã gạo.
  2. Đánh (thtục).
    • Giã cho nó một trận
  3. Làm cho đồ tơ lụa trắng ra.
    • Giã lụa.
  4. Từ biệt.
    • Giã nhà đeo bức chiến bào (Chinh phụ ngâm)

Hay gặp trong: giòn giã, từ giã, giặc giã, trung giã, bình giã, giục giã, dịch giã, giã từ, vạn giã, bằng giã

Xem đủ "giã" →

giả

Tính từ
  1. Không phải là thật.
    • Giấy bạc giả
  2. Giống vật gì, nhưng không phải là vật ấy.
    • Vải giả da
  3. Làm ra để thay thế một vật gì.
    • Răng giả.
Động từ
  1. Làm như thật.
    • Chị ấy vì ghen mà giả điên.
Danh từ
  1. Người (Hán Việt)
    • "Học giả" (学者): Trần Trọng Kim là một học giả và chính trị gia danh tiếng của Việt Nam.
Phó từ
  1. Bắt chước sự thật.
    • Làm giả giấy bạc.

Hay gặp trong: tác giả, giả sử, khán giả, giả vờ, giả thuyết, giả định, giả dối, giả tạo, giả thiết, sứ giả

Xem đủ "giả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.