"dĩa" hay "giã"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dĩa

Danh từ
  1. Dụng cụ hình giống chiếc thìa nhưng có răng, còn gọi là nĩa, dùng để lấy thức ăn trong bữa ăn cơm tây, thường làm bằng thép không gỉ hay bằng bạc.
  2. Đĩa.
    • Đơm đầy dĩa xôi.

Hay gặp trong: xóc dĩa

Xem đủ "dĩa" →

giã

Động từ
  1. Đâm bằng chày.
    • Giã gạo.
  2. Đánh (thtục).
    • Giã cho nó một trận
  3. Làm cho đồ tơ lụa trắng ra.
    • Giã lụa.
  4. Từ biệt.
    • Giã nhà đeo bức chiến bào (Chinh phụ ngâm)

Hay gặp trong: giòn giã, từ giã, giặc giã, vạn giã, bằng giã, giã ơn, giã ngoại, giã cào, trung giã, bình giã

Xem đủ "giã" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.