Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

giặc giã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zak̚˧˨ʔ zaː˦ˀ˥] · Huế [jak̚˨˩ʔ jaː˧˨] · Sài Gòn [jak̚˨˩˨ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giặc, về mặt gây ra tình hình rối ren (nói khái quát).
    • Giặc giã liên miên.
    • Thời buổi giặc giã.

Cấu tạo âm tiết

giặcâm đầu gi · vần ăc · thanh nặng
giãâm đầu gi · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "giặc giã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.