"dã" hay "giã"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dã

Động từ
  1. Làm cho mất hiệu quả, hết tác dụng.
    • Dã rượu.

Hay gặp trong: hoang dã, dã ngoại, việt dã, dã man, tám dã, dã chiến, dã tâm, dã thú, điền dã, khoáng dã

Xem đủ "dã" →

giã

Động từ
  1. Đâm bằng chày.
    • Giã gạo.
  2. Đánh (thtục).
    • Giã cho nó một trận
  3. Làm cho đồ tơ lụa trắng ra.
    • Giã lụa.
  4. Từ biệt.
    • Giã nhà đeo bức chiến bào (Chinh phụ ngâm)

Hay gặp trong: giòn giã, từ giã, giặc giã, trung giã, bình giã, giục giã, dịch giã, giã từ, vạn giã, bằng giã

Xem đủ "giã" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.