"dã" hay "giã"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dã
Động từ
- Làm cho mất hiệu quả, hết tác dụng.
- Dã rượu.
Hay gặp trong: hoang dã, dã ngoại, việt dã, dã man, tám dã, dã chiến, dã tâm, dã thú, điền dã, khoáng dã
Xem đủ "dã" →giã
Động từ
- Đâm bằng chày.
- Giã gạo.
- Đánh (thtục).
- Giã cho nó một trận
- Làm cho đồ tơ lụa trắng ra.
- Giã lụa.
- Từ biệt.
- Giã nhà đeo bức chiến bào (Chinh phụ ngâm)
Hay gặp trong: giòn giã, từ giã, giặc giã, trung giã, bình giã, giục giã, dịch giã, giã từ, vạn giã, bằng giã
Xem đủ "giã" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.