dã
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥] · Huế [jaː˧˨] · Sài Gòn [jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho mất hiệu quả, hết tác dụng.
- Dã rượu.
- Dã độc.
Câu ví dụ thêm
- Ở trên giường cô ta thật hoang dã.She's wild in bed.
- Dạo này hay bị đau lưng dã man.I've been having a lot of back pain.
- Thầy thuốc cấm tôi tham gia chạy việt dã.The doctor forbade me from taking part in the marathon.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "dã"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dã"
hoang dãNói những nơi đất đai không trồng trọt, ít người lui tới.dã ngoạiHoạt động ngoài trời, trong một không gian rộng mở.việt dãChặng đường dài qua núi rừng, thôn dã.dã manThú tính, phi văn hóa, phi nhân cách của con người.tám dãNhiều lắm.dã chiến(Dùng phụ sau một số d.) . Chuyên phục vụ cho quân đội, không ở cố định một chỗ.dã tâmLòng dạ hiểm độc mưu việc lợi mình hại người.chạy việt dãMôn thể thao chạy trên các địa hình tự nhiên, thường có đông người tham gia.bệnh viện dã chiếnMột đơn vị y tế di động được xây dựng tạm thời khi có thảm họa hoặc sự cố lớn xảy ra, với mục đích chăm sóc các bệnh nhân hay nạn nhân trước khi họ có thể được chuyển sang các cơ sở bệnh viện lâu dài hơn.điền dãNơi đồng ruộng, quê mùa.dã thúThú sống ở rừng.Dã hạcSách nói về thuật bói toán.dã cầm(Dã: đồng nội; cầm: chim) Chim ở đồng nội; Chim rừng.dã tràngLoài cáy nhỏ hay vê cát thành những viên tròn ở bãi biển.triều dãchốn dân gian (khác với giới cầm quyền)thôn dãThôn quê, nông thôn.dã dượiRã rượi.khoáng dãNơi đồng ruộng rộng rãi không có nhà cửa.trắng dãNói mắt nhiều lòng trắng quá.dịch dãTrạng thái bệnh dịch hoành hành.dã sửMột thể loại sách lịch sử.sơn dãMiền ở xa nơi thành thị.thanh dãChính sách vườn không nhà trống trong thời kỳ chiến tranh.dân dãDân quê.công dã tràngCông khó nhọc mà vô ích (ví như việc con dã tràng xe cát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.