Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥ t͡ɕaːŋ˨˩] · Huế [jaː˧˨ ʈaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ ʈaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cáy nhỏ hay vê cát thành những viên tròn ở bãi biển.
- Dã tràng xe cát bể Đông
- Nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì. (ca dao)
Từ, cụm từ chứa "dã tràng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dã tràng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.