Định nghĩa
- Nơi đồng ruộng rộng rãi không có nhà cửa.
- Không khí trong và mát nơi khoáng dã.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoáng dã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.