Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˨ʔ viən˧˨ʔ zaː˦ˀ˥ t͡ɕiən˧˦] · Huế [ʔɓen˨˩ʔ viəŋ˨˩ʔ jaː˧˨ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓəːn˨˩˨ viəŋ˨˩˨ jaː˨˩˦ ciəŋ˦˥] ~ [ʔɓəːn˨˩˨ jiəŋ˨˩˨ jaː˨˩˦ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một đơn vị y tế di động được xây dựng tạm thời khi có thảm họa hoặc sự cố lớn xảy ra, với mục đích chăm sóc các bệnh nhân hay nạn nhân trước khi họ có thể được chuyển sang các cơ sở bệnh viện lâu dài hơn.
"bệnh viện dã chiến" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | field hospital |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | hôpital de campagne |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Feldlazarett |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ospedale da campo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | hospital de campaña |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | hospital de campo |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | veldhospitaal |
| Tiếng Ba Lan | szpital polowy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| bệnh | âm đầu b · vần ênh · thanh nặng |
| viện | âm đầu v · vần iên · thanh nặng |
| dã | âm đầu d · vần a · thanh ngã |
| chiến | âm đầu ch · vần iên · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "bệnh viện dã chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.