đả
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˩] · Huế [ʔɗaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh.
- Tất tả như bà đả ông. (tục ngữ)
- Chỉ trích.
- Viết báo đả thói hư tật xấu.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã dính líu vào cuộc ẩu đả.Tom got involved in the brawl.
- Hắn ta đã giết một thanh niên trong một cuộc ẩu đả.He killed a young man in a brawl.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 打.
Chữ Hán đọc là "đả"
柁đà, đả軃đả鍺đả, giả瘅đản, đả, đan炧tã, đả癉đơn, đạn, đản, đả, đan奲đả, xả䯬đả痑đả打tranh, tá, đả嚲đả, đọa锗đả, giả亸đả灺tiết, tả, tã, đả打đả嚲đả
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đả"
ẩu đảĐánh nhau.đả độngNói đến, tác động đến vì coi đó là điều cần nói, cần tác động.đả đảoĐánh đổ (chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh). Đả đảo chế độ độc tài!; (Lực lượng quần chúng) Biểu thị sự chống đối kịch liệt với tinh thần muốn đánh đổ.đả thươngĐánh làm cho bị thương.đả kíchPhê phán, chỉ trích gay gắt đối với người, phía đối lập hoặc coi là đối lập.đon đảTỏ ra nhanh nhảu, vồn vã khi tiếp xúc với ai.loạn đảĐánh lung tung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.