đả thương

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˩ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗaː˧˨ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaː˨˩˦ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh làm cho bị thương.
    • Băng bó cho quân địch đã bị đả thương.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Thương: đau xót

Cấu tạo âm tiết

đảâm đầu đ · vần a · thanh hỏi
thươngâm đầu th · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đả thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.