Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˩ kïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɗaː˧˨ kɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗaː˨˩˦ kɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phê phán, chỉ trích gay gắt đối với người, phía đối lập hoặc coi là đối lập.
- Đả kích thói hư tật xấu.
- Tranh đả kích.
"đả kích" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 打击 dǎ jī |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đả kích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.