"đã" hay "đả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

đã

Tính từ
  1. Khỏi hẳn bệnh.
    • Đau chóng đã chầy (tục ngữ).
  2. Hết cảm giác khó chịu, do nhu cầu sinh lí hoặc tâm lí nào đó đã được thoả mãn đến mức đầy đủ.
    • Gãi đã ngứa. — Đã khát.
Phó từ
  1. Từ biểu thị sự việc, hiện tượng nói đến xảy ra trước hiện tại hoặc trước một thời điểm nào đó được xem là mốc, trong quá khứ hoặc tương lai.
    • Bệnh đã khỏi từ hôm qua.
  2. Từ biểu thị việc vừa nói đến cần được hoàn thành trước khi làm việc nào khác.
    • Đi đâu mà vội, chờ cho tạnh mưa đã.
  3. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái khẳng định của một nhận xét.
    • Đã đẹp chưa kìa?
  4. Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái nghi vấn.
    • Phê bình chưa chắc nó đã nghe.

Hay gặp trong: cho đã, khoan đã, đã đành, chẳng đã

Xem đủ "đã" →

đả

Động từ
  1. Đánh.
    • Tất tả như bà đả ông. (tục ngữ)
  2. Chỉ trích.
    • Viết báo đả thói hư tật xấu.

Hay gặp trong: ẩu đả, đả động, đả thương, đả đảo, đả kích, đon đả, loạn đả

Xem đủ "đả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.