Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaː˧˩ ʔɗaːw˧˩] · Huế [ʔɗaː˧˨ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaː˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đánh đổ (chỉ dùng trong khẩu hiệu đấu tranh). Đả đảo chế độ độc tài!; (Lực lượng quần chúng) Biểu thị sự chống đối kịch liệt với tinh thần muốn đánh đổ.
- Đi đến đâu cũng bị đả đảo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 打倒.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đả đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.