Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dã man

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥ maːn˧˧] · Huế [jaː˧˨ maːŋ˧˧] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thú tính, phi văn hóa, phi nhân cách của con người.
    • Đánh đập dã man.
  2. Nhiều, nhiều lắm, không theo luật lệ.
    • Ăn dã man.
    • Chơi dã man.
    • Đẹp dã man.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 野蠻.

"dã man" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 野蛮 yě mán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dãâm đầu d · vần a · thanh ngã
manâm đầu m · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dã man" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.