dã sử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥ sɨ˧˩] · Huế [jaː˧˨ ʂɨ˧˨] ~ [jaː˧˨ sɨ˧˨] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ ʂɨ˨˩˦] ~ [jaː˨˩˦ sɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một thể loại sách lịch sử.
    • Dã sử là lịch sử ghi chép những chuyện lưu truyền trong dân gian, do tư nhân viết, phân biệt với chính sử (Từ điển tiếng Việt 1992).

Cấu tạo âm tiết

dãâm đầu d · vần a · thanh ngã
sửâm đầu s · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dã sử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.