"dã" hay "rã"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dã

Động từ
  1. Làm cho mất hiệu quả, hết tác dụng.
    • Dã rượu.

Hay gặp trong: hoang dã, dã ngoại, việt dã, dã man, tám dã, dã chiến, dã tâm, dã thú, điền dã, dịch dã

Xem đủ "dã" →

rã

Tính từ
  1. Tan rời ra.
    • Hoa rã cánh.
  2. Hết tác dụng, tan biến đi.
    • Ăn cam cho rã rượu.

Hay gặp trong: rộn rã, rã rời, tan rã, rã đám, chợ rã, rã họng, rệu rã, ròng rã, rã rượi, rã ngũ

Xem đủ "rã" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.