Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥ tʰu˧˦] · Huế [jaː˧˨ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thú sống ở rừng.
- Họ sống chẳng khác gì dã thú.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 野獸.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dã thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.