Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dã thú

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥ tʰu˧˦] · Huế [jaː˧˨ tʰʊw˨˩˦] · Sài Gòn [jaː˨˩˦ tʰʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thú sống ở rừng.
    • Họ sống chẳng khác gì dã thú.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 野獸.

Cấu tạo âm tiết

dãâm đầu d · vần a · thanh ngã
thúâm đầu th · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dã thú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.