Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"giã" hay "rã"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giã

Động từ
  1. Đâm bằng chày.
    • Giã gạo.
  2. Đánh (thtục).
    • Giã cho nó một trận
  3. Làm cho đồ tơ lụa trắng ra.
    • Giã lụa.
  4. Từ biệt.
    • Giã nhà đeo bức chiến bào (Chinh phụ ngâm)

Hay gặp trong: giòn giã, từ giã, giặc giã, vạn giã, bằng giã, giã ơn, giã ngoại, giã cào, trung giã, bình giã

Xem đủ "giã" →

rã

Tính từ
  1. Tan rời ra.
    • Hoa rã cánh.
  2. Hết tác dụng, tan biến đi.
    • Ăn cam cho rã rượu.

Hay gặp trong: rộn rã, rã rời, tan rã, rã đám, chợ rã, rã họng, rệu rã, ròng rã, rã rượi, rã ngũ

Xem đủ "rã" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.