Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ zaː˧˧] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ jaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là người có tiền của, rất giàu trong xã hội.
  2. (phát âm chệch của "đại da") chính nghĩa là người cha, về sau thành tiếng xưng hô tôn trọng người làm quan, cũng như "đại nhân", "tướng công".

"đại gia" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เสี่ย sìa · ป๋า pǎa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đại gia"

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đại gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.