Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gia huy

Danh từ
Danh từ
  1. Huy hiệu, biểu tượng của gia tộc.

"gia huy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mon · kamon
🇨🇳 Tiếng Trung 家徽
🇯🇵 Tiếng Nhật 家紋

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
huyâm đầu h · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gia huy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.