"da" hay "gia"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
da
Danh từ
- phần ngoài của con người hay động vật
- Da mặt tôi hay bị nhờn
Hay gặp trong: da thuộc, màu da, nước da, ngoài da, da diết, sướt da, vàng da, da dẻ, mát da, da cam
Xem đủ "da" →gia
Danh từ
- Nhà (家) (Hán Việt)
- Gia đình (家庭)
Động từ
- Thêm vào một ít.
- Gia muối vào canh.
Hay gặp trong: quốc gia, gia công, tham gia, gia đình, gia tăng, gia súc, tác gia, gia sư, gia hạn, ninh gia
Xem đủ "gia" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.