"da" hay "gia"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

da

Danh từ
  1. phần ngoài của con người hay động vật
    • Da mặt tôi hay bị nhờn

Hay gặp trong: da thuộc, màu da, nước da, ngoài da, da diết, sướt da, vàng da, da dẻ, mát da, da cam

Xem đủ "da" →

gia

Danh từ
  1. Nhà (家) (Hán Việt)
    • Gia đình (家庭)
Động từ
  1. Thêm vào một ít.
    • Gia muối vào canh.

Hay gặp trong: quốc gia, gia công, tham gia, gia đình, gia tăng, gia súc, tác gia, gia sư, gia hạn, ninh gia

Xem đủ "gia" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.