"gia" hay "ria"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gia

Danh từ
  1. Nhà (家) (Hán Việt)
    • Gia đình (家庭)
Động từ
  1. Thêm vào một ít.
    • Gia muối vào canh.

Hay gặp trong: quốc gia, gia công, tham gia, gia đình, gia tăng, gia súc, tác gia, gia sư, gia hạn, ninh gia

Xem đủ "gia" →

ria

Danh từ
  1. Ven, bên cạnh.
    • Ria đường.
  2. Râu mọc ở mép.

Hay gặp trong: râu ria

Xem đủ "ria" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.