"gia" hay "ra"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gia
Danh từ
- Nhà (家) (Hán Việt)
- Gia đình (家庭)
Động từ
- Thêm vào một ít.
- Gia muối vào canh.
Hay gặp trong: quốc gia, chuyên gia, gia công, gia đình, tham gia, gia vị, gia nhập, gia tăng, gia súc, gia sư
Xem đủ "gia" →ra
Động từ
- Di chuyển, ngược với vào, về.
- Ra đồng, ra chợ, ra tỉnh, ra cửa
- Thiết lập một mô hình nào đó.
- Ra kiểu (mẫu) cho thợ làm.
- (Thực vật học) (Cây) có lá, hoa hay quả.
- Cây ra hoa, cây ra quả
- (Động vật học) Bài tiết mồ hôi.
- Ra mồ hôi.
Giới từ
- Tìm thấy một kết quả nào đó.
- Tìm ra đáp án, tìm ra đáp số
Hay gặp trong: sinh ra, ra lệnh, diễn ra, ra đi, ra đời, đưa ra, ngoài ra, nhận ra, xảy ra, ga ra
Xem đủ "ra" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.