Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˩ tʰwiət̚˧˦ zaː˧˧] · Huế [tiw˧˨ tʰwiək̚˦˧˥ jaː˧˧] · Sài Gòn [tiw˨˩˦ tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một tác giả hoặc nhà văn viết tiểu thuyết.
Câu ví dụ
- Tôi ước mơ trở thành một tiểu thuyết gia.My dream is to become a novelist.
- Anh ấy là một tiểu thuyết gia kiêm hoạ sĩ.He is a novelist and a painter.
- Ước mơ của tôi là trở thành một tiểu thuyết gia.My dream is to become a novelist.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 小說家.
"tiểu thuyết gia" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | novelist |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tiểu | âm đầu t · vần iêu · thanh hỏi |
| thuyết | âm đầu th · vần uyêt · thanh sắc |
| gia | âm đầu gi · vần a · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tiểu thuyết gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.