Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˩] · Huế [jaː˧˧ ʈɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [jaː˧˧ ʈɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đàn ông đứng đầu, nắm mọi quyền hành trong gia đình thời phong kiến.
- Có tư tưởng tự coi là mình có mọi quyền hành, tự ý quyết định mọi việc, coi thường quyền dân chủ của người khác.
- đầu óc gia trưởng
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 家長.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia trưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.