Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ sʊwk͡p̚˧˦] · Huế [jaː˧˧ ʂʊwk͡p̚˦˧˥] ~ [jaː˧˧ sʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaː˧˧ ʂʊwk͡p̚˦˥] ~ [jaː˧˧ sʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Súc vật có lông mao được nuôi trong nhà (như trâu, bò, lợn, chó...).
- Cần chống dịch cho gia súc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 家畜.
"gia súc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | cattle |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 牲畜 shēng chù |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le bétail |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Vieh |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | скот |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il bestiame |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "gia súc"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gia súc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.