súc
Âm tiết tiếng Việt · có trong 14 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: c — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "suc"
"súc" là một từ
Danh từ, Động từ. Khối gỗ to đã đẽo vỏ ngoài. Xem đủ nghĩa →
Chữ Hán đọc là "súc"
Bấm chữ để xem nghĩa, pinyin, âm Hàn, âm Nhật trên AI Ngôn Ngữ.
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "súc"
súc sắcKhối vuông nhỏ có sáu mặt, chấm số từ một đến sáu, dùng trong một số loại trò chơi, cờ bạc. Sau khi được người chơi cho lăn, chúng sẽ dừng lại với một mặt ngửa lên trên mang tính ngẫu nhiên. Cũng có những súc sắc có hình dạng là các khối nhiều mặt đều với số lượng các mặt có thể không phải là 6.súc tíchNếu một cái gì đó súc tích là cái đó vừa ngắn gọn vừa làm cho người đọc hiểu được ý của nó.súc vậtGiống vật nuôi trong nhà.súc sinhĐộng vật (các loài thú vật nói chung).súc miệngRửa miệng bằng cách ngậm một ngụm nước rồi đưa đi đưa lại trong miệng cho sạch.súc phátTình hình kinh tế co rút vì vật giá sụt giảm.súc mụcChăn nuôi (cũ).
Từ có "súc" ở sau
gia súcSúc vật có lông mao được nuôi trong nhà (như trâu, bò, lợn, chó...).hàm súcTuy ngắn gọn mà chứa đựng nhiều ý tứ sâu sắc.uẩn súc(học thức) sâu rộng, uyên bác.tiểu gia súcSúc vật nuôi loại nhỏ, như lợn, dê, v.v. (nói tổng quát).sinh súc.lục súcSúc vật nuôi ở nhà như ngựa, bò, dê, gà, chó, lợn.
Cùng vần "uc", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.