súc vật

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʂʊwk͡p̚˦˧˥ vək̚˨˩ʔ] ~ [sʊwk͡p̚˦˧˥ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊwk͡p̚˦˥ vək̚˨˩˨] ~ [sʊwk͡p̚˦˥ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giống vật nuôi trong nhà.
    • Tiêm phòng cho súc vật.
  2. Từ dùng để chửi rủa, chỉ những kẻ đáng khinh miệt.
    • Bọn mày là đồ súc vật!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 畜.

"súc vật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh animal (livestock)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

súcâm đầu s · vần uc · thanh sắc
vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "súc vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.