"súc" hay "xúc"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
súc
Danh từ
- Khối gỗ to đã đẽo vỏ ngoài.
- Mua một súc gỗ về đóng bàn ghế.
- Cuộn vải lớn.
- Một súc trúc bâu.
Động từ
- Cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch.
- Súc chai
Hay gặp trong: súc sắc, gia súc, súc tích, hàm súc, súc phát, uẩn súc, súc mục, lục súc
Xem đủ "súc" →xúc
Động từ
- Múc những vật rời lên.
- Xúc cát.
- Hớt tôm, cá, tép ở ao.
- Công anh xúc tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò cò bay. (ca dao)
Hay gặp trong: cảm xúc, xúc xích, xúc động, xúc biến, xúc giác, xúc xắc, xúc vật, bức xúc, máy xúc, xúc cảm
Xem đủ "xúc" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.