"súc" hay "xúc"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

súc

Danh từ
  1. Khối gỗ to đã đẽo vỏ ngoài.
    • Mua một súc gỗ về đóng bàn ghế.
  2. Cuộn vải lớn.
    • Một súc trúc bâu.
Động từ
  1. Cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch.
    • Súc chai

Hay gặp trong: súc sắc, gia súc, súc tích, hàm súc, súc phát, uẩn súc, súc mục, lục súc

Xem đủ "súc" →

xúc

Động từ
  1. Múc những vật rời lên.
    • Xúc cát.
  2. Hớt tôm, cá, tép ở ao.
    • Công anh xúc tép nuôi cò, đến khi cò lớn, cò dò cò bay. (ca dao)

Hay gặp trong: cảm xúc, xúc xích, xúc động, xúc biến, xúc giác, xúc xắc, xúc vật, bức xúc, máy xúc, xúc cảm

Xem đủ "xúc" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.