Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːm˨˩ sʊwk͡p̚˧˦] · Huế [haːm˦˩ ʂʊwk͡p̚˦˧˥] ~ [haːm˦˩ sʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [haːm˨˩ ʂʊwk͡p̚˦˥] ~ [haːm˨˩ sʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tuy ngắn gọn mà chứa đựng nhiều ý tứ sâu sắc.
- Đó là một bài văn hàm súc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 含蓄.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hàm súc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.