súc sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sʊwk͡p̚˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [ʂʊwk͡p̚˦˧˥ ʂɨn˧˧] ~ [sʊwk͡p̚˦˧˥ sɨn˧˧] · Sài Gòn [ʂʊwk͡p̚˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [sʊwk͡p̚˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Động vật (các loài thú vật nói chung).
  2. Súc vật (dùng làm tiếng chửi).
    • Đồ súc sinh!
    • Bọn súc sinh!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 畜生.

Cấu tạo âm tiết

súcâm đầu s · vần uc · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "súc sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.