oan gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwaːn˧˧ zaː˧˧] · Huế [ʔwaːŋ˧˧ jaː˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)waːŋ˧˧ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ thù.
    • Thông gia thành oan gia.
  2. Tai vạ xảy ra trong gia đình vì đã làm hại người từ đời trước (cũ).

Cấu tạo âm tiết

oanâm đầu (không) · vần oan · thanh ngang
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "oan gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.