Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ zaː˧˧] · Huế [swək̚˦˧˥ jaː˧˧] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ra khỏi nhà tức đi tu.
"xuất gia" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | be · ordained · leave · home · become · monk |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 出家 |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บวช bùat |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuất gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.