rơi
Phát âm (IPA): Hà Nội [zəːj˧˧] · Huế [ʐəːj˧˧] · Sài Gòn [ɹəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuyển từ trên xuống một cách tự nhiên.
- Quả mít tụt nõ rơi từ trên cây xuống.
- Cán cân tạo hóa rơi đâu mất (Hồ Xuân Hương)
- Biết bao đầu rơi để báo thù nước (Hồ Chí Minh)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"rơi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fall · to fall; to drop |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 掉 diào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 落る おちる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 떨어지다 tteoleojida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tomber · chuter |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fallen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | падать па́дать · падение паде́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตก tòk · หล่น lòn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cadere · la caduta · precipitare · cascare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rơi"
bỏ rơiBỏ lại phía sau rất xa.rơi lệKhóc.rơi rụngMất dần đi.rơi rớtCòn sót lại.rơi vãiMất dần trong một quá trình.thư rơiThư nặc danh.rơi tự doTrạng thái chuyển động chỉ chịu tác động từ trọng lực.trâm gãy bình rơiÝ nói người đẹp đã chết.tên rơi đạn lạcTả những tai hoạ bất ngờ xảy đến đối với những người dân thường trong chiến tranh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.