"dơi" hay "rơi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dơi

Danh từ
  1. Thú vật nhỏ, hình dạng gần giống chuột, có cánh, bay kiếm ăn lúc chập tối.
    • Dơi có ích, chuột làm hại.
Xem đủ "dơi" →

rơi

Động từ
  1. Chuyển từ trên xuống một cách tự nhiên.
    • Quả mít tụt nõ rơi từ trên cây xuống.

Hay gặp trong: bỏ rơi, rơi lệ, rơi rụng, rơi rớt, rơi vãi, thư rơi

Xem đủ "rơi" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.