"dời" hay "rời"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dời

Động từ
  1. Chuyển đi nơi khác.
    • Thuyền dời nhưng bến chẳng dời, bán buôn là nghĩa muôn đời cùng nhau. (ca dao)
  2. Thay đổi vị trí; Thay đổi ý kiến.
    • Đêm qua vật đổi sao dời. (ca dao)
  3. Không đứng lại ở chỗ nào nữa.
    • Chàng về viên sách, nàng dời lầu trang (Truyện Kiều)

Hay gặp trong: chuyển dời

Xem đủ "dời" →

rời

Tính từ
  1. Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Viết trên những tờ giấy.
    • Tháo rời cái máy.
Động từ
  1. Di chuyển khỏi chỗ.
    • Tàu rời khỏi ga.
  2. Tách lìa khỏi.
    • Lá rời cành.

Hay gặp trong: tách rời, rã rời, rời bỏ, bốc rời, rời ra, rời rạc, rụng rời, rời miệng

Xem đủ "rời" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.