Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tách rời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tajk̟̚˧˦ zəːj˨˩] · Huế [tat̚˦˧˥ ʐəːj˦˩] · Sài Gòn [tat̚˦˥ ɹəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chỉ sự phân chia của sự vật nào đó.

Câu ví dụ

  • Ngôn ngữ và văn hoá không thể bị tách rời.Language and culture cannot be separated.
  • Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời.Friendship and happiness cannot be separated.
  • Cái chết là một phần không thể tách rời của cuộc sống.Death is an integral part of life.

"tách rời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh detachment · to separate
🇰🇷 Tiếng Hàn 분리 bunri

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

táchâm đầu t · vần ach · thanh sắc
rờiâm đầu r · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tách rời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.