Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rã rời

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˦ˀ˥ zəːj˨˩] · Huế [ʐaː˧˨ ʐəːj˦˩] · Sài Gòn [ɹaː˨˩˦ ɹəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mệt mỏi lắm.
    • Chân tay rã rời.

Câu ví dụ thêm

  • Cả Tom và tôi đều đói rã rời rồi!Both Tom and I are exhausted.
  • Anh ta vội rã rời đi.He went out in a hurry.
  • Tôi mệt rã rời.I am completely exhausted.

"rã rời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh exhausted

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rãâm đầu r · vần a · thanh ngã
rờiâm đầu r · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rã rời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.